喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
撎
U+648E
15 nét
Nôm
Bộ:
手
nhắt
切
Nghĩa
nhắt
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Ngắt: Nhắt hoa
2.
(Kẽ răng) mắc kẹt: Nhắt răng
Etymology: Hv thủ nhất
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lắt nhắt, chuột nhắt