喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
搃
U+6403
12 nét
Hán
Bộ:
手
tổng
切
Nghĩa
tổng
(2)
Từ điển phổ thông
1.
tổng quát, thâu tóm
2.
chung, toàn bộ
3.
buộc túm lại
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
摠
.