喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
掽
U+63BD
11 nét
Nôm
Bộ:
手
bánh
切
Nghĩa
bánh
(6)
Từ điển Thiều Chửu
**Bánh khạp**
掽
搕
đánh, khua.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đóng bánh (đóng tảng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Gập ghềnh
2.
Xem thêm Bính
Etymology: pèng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
碰
(bộ
石
).
Nôm Foundation
va chạm; gặp gỡ bất ngờ