喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
捴
U+6374
11 nét
Hán
Bộ:
手
tổng
切
Nghĩa
tổng
Từ điển phổ thông
1.
tổng quát, thâu tóm
2.
chung, toàn bộ
3.
buộc túm lại
Từ điển trích dẫn
Tục dùng như chữ “tổng”
總
.
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ tổng
總
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
總
(bộ
糸
).