喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
戬
U+622C
14 strokes
Nôm
Rad:
戈
Trad:
戩
tiển
切
Meanings
tiển
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiển (cắt bỏ; điều phúc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cắt bỏ
2.
Điều phúc
Etymology: jiǎn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
戩
Nôm Foundation
tiêu diệt, hủy diệt; phúc lành