喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
慸
U+6178
15 劃
漢
部:
心
簡:
𰑵
sái
sại
đế
切
意義
sái
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sái giới
慸
介
: Đau nhói trong lòng, như có vật gì nhọn, cứng cứng đâm vào.
sại
(2)
Từ điển Thiều Chửu
Thắc mắc, trong lòng có sự thắc mắc không sao bỏ bẵng đi được gọi là sại giới
慸
芥
. Tục đọc là chữ đế.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Thắc mắc:
慸
芥
Thắc mắc mãi không quên. Cv.
㦅
.
đế
(2)
Từ điển phổ thông
thắc mắc
Từ điển trích dẫn
1.
(Tính) Cao.
2.
(Tính) Khốn đốn.
3.
(Tính) Xem “đế giới”
慸
芥
.
4.
(Phó) Rất, lắm.