喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
慤
U+6164
16 nét
Hán
Bộ:
心
Giản:
悫
khác
xác
切
Nghĩa
khác
(2)
Từ điển Thiều Chửu
Thành thực.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
xác (thành thực)
xác
(1)
Nôm Foundation
chân thành, trung thực; khiêm nhường