喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
悈
U+6088
10 nét
Hán
Bộ:
心
Loại: F2
dái
切
Nghĩa
dái
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
戒
:dái
Etymology: F2: tâm 忄⿰ 戒 giới
Nôm Foundation
ra lệnh; khẩn cấp
Ví dụ
dái
(1)
沛
𠬠
丐
悈
𦤾
𫅷
Phải một cái, dái đến già.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 56a