喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
帡
U+5E21
9 nét
Hán
Bộ:
巾
bình
tinh
切
Nghĩa
bình
(1)
Nôm Foundation
chỗ trú, màn, mái che
General
(2)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Màn (che ở trên). 【
帡
幪
】bình mông [píngméng] Màn dũng (màn che trên và xung quanh)
2.
(văn) Che chở:
幸
列
帡
幪
May được vào hàng che chở. Cv.
帡
.
3.
Như
帡
.
Từ ghép
3
帡蒙
bình mông
•
帡幪
tinh mông
•
帡幪
bình mông