喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
帟
U+5E1F
9 nét
Hán
Bộ:
巾
diệc
dịch
切
Nghĩa
diệc
(2)
Từ điển phổ thông
màn nhỏ để hứng bụi phía trên chỗ ngồi trong màn che lớn
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Màn nhỏ (để hứng bụi phía trên chỗ ngồi trong màn che lớn).
dịch
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái màn, tấm rèm nhỏ.