喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
崁
U+5D01
10 nét
Hán
Bộ:
山
khám
切
Nghĩa
khám
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: xích khám
赤
崁
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
赤
崁
】Xích Khám [Chìkàn] Tên đất (ở huyện Cao Hùng, đảo Đài Loan).
Từ ghép
1
赤崁
xích khám