喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
屄
U+5C44
8 劃
漢
部:
尸
bi
bì
tỳ
切
意義
bi
(2)
Từ điển phổ thông
âm hộ phụ nữ
Từ điển Trần Văn Chánh
Âm hộ (phụ nữ).
bì
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một tên gọi âm hộ của phụ nữ. Cũng đọc Tì.
tỳ
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Âm hộ của đàn bà. Cũng đọc Bì.