喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
尅
U+5C05
10 nét
Hán
Bộ:
寸
khắc
切
Nghĩa
khắc
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ **khắc**
剋
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tương khắc, xung khắc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Trách mắng; đánh đòn (tiếng bình dân): Ai khắc (bị mắng)
Etymology: kei
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
剋
(bộ
刂
).
Nôm Foundation
chinh phục, tiêu diệt, vượt qua
Từ ghép
1
衝尅
xung khắc