喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
嫫
U+5AEB
13 nét
Hán
Bộ:
女
mô
切
Nghĩa
mô
Từ điển Thiều Chửu
**Mô mẫu**
嫫
母
tên một người con gái xấu đòi xưa.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
嫫
母
】Mô mẫu [mómư] Tên một người con gái xấu thời xưa (theo truyền thuyết).
Nôm Foundation
xấu phi của Hoàng Đế; nhũ mẫu