喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
婊
U+5A4A
11 nét
Hán
Bộ:
女
biểu
切
Nghĩa
biểu
(6)
Từ điển phổ thông
gái đĩ, gái điếm, gái nhà thổ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Con hát, kĩ nữ. Còn gọi là Biểu tử.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
(gái điếm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Gái điếm
Etymology: biǎo
Từ điển Trần Văn Chánh
Đĩ. 【
婊
子
】biểu tử [biăozi] (cũ) Đĩ, điếm, gái đĩ, gái điếm.
Nôm Foundation
gái điếm, mại dâm
Từ ghép
2
婊子
biểu tử
•
又想當婊子又想立牌坊
hựu tưởng đang biểu tử hựu tưởng lập bài phường