喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
妆
U+5986
6 nét
Nôm
Bộ:
女
Phồn:
妝
trang
切
Nghĩa
trang
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trang điểm, trang sức
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tô điểm: Sơ trang (chải tóc, dồi phấn)
2.
Làm đẹp: Trang sức
Etymology: zhuāng
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
粧
2.
Như
妝
Nôm Foundation
làm đẹp, ăn mặc, trang điểm
Từ ghép
1
化妆
hoá trang