喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
塙
U+5859
13 nét
Hán
Bộ:
土
sác
xác
sào
切
Nghĩa
sác
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đất rất cứng, không đào được.
xác
Từ điển phổ thông
1.
bền lâu
2.
đúng, trúng, chính xác
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
確
(bộ
石
).
Nôm Foundation
Thật
Từ ghép
1
𠬠塙
một sào