喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
堒
U+5812
11 strokes
Nôm
Rad:
土
Class: F2
cồn
切
Meanings
cồn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cồn ruột, cồn cào; cồn cát
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Gò đống nhô lên.
Etymology: F2: thổ 土⿰昆 côn
Examples
cồn
(1)
𠬠
丸
㩫
𫽄
𢧚
𡽫
𠀧
丸
堵
吏
𢧚
堒
泰
山
Một hòn chất chẳng nên non. Ba hòn đổ lại nên cồn Thái Sơn.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 14a