喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
坻
U+577B
8 nét
Hán
Bộ:
土
chì
đỉ
切
Nghĩa
chì
(2)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cái đống đất cao ở trong nước.
2.
Một âm là **để**. sườn núi (thung lũng)
Từ Điển Chữ Nôm Trích Dẫn
(đi trốn; đi ẩn)
đỉ
(1)
Nôm Foundation
hòn đảo nhỏ, đá giữa dòng; đê; dừng lại