喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
噰
U+5670
16 nét
Hán
Bộ:
口
ung
ủng
切
Nghĩa
ung
Từ điển phổ thông
tiếng chim kêu hoà với nhau
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tiếng một bầy chim kêu. Cũng nói: Ung ung — Một âm là Ủng. Xem Ủng.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
噰
噰
】ung ung [yongyong] (thanh) (văn) Tiếng chim kêu hoà nhau.
ủng
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cổ họng bị nghẹt. Nghẹt thở — Một âm là Ung.