喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
噐
U+5650
15 nét
Hán
Bộ:
口
khí
切
Nghĩa
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tục dùng như chữ **khí**
器
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khí cụ, khí giới
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
器
.