喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
啵
U+5575
11 nét
Hán
Bộ:
口
ba
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
1.
cách, cạch, rắc (các tiếng động nhỏ)
2.
hút vào, hít vào
3.
(thán từ)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Ba
吧
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Trợ từ (dùng như
吧
).