喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
唇
U+5507
10 nét
Hán
Bộ:
口
thần
切
Nghĩa
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tục dùng như chữ **thần**
脣
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
脣
(bộ
肉
).
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thần (môi), bần thần
Nomfoundation
đôi môi
Từ ghép
10
唇亡齒寒
thần vong sỉ hàn
•
唇槍舌劍
thần sang thiệt kiếm
•
唇齒相依
thần sỉ tướng y
•
驢唇不對馬嘴
lư thần bất đối mã chuỷ
•
搬唇遞舌
ban thần đệ thiệt
•
反唇相譏
phản thần tướng cơ
•
櫻唇
anh thần
•
白費唇舌
bạch phí thần thiệt
•
皓齒硃唇
hạo sỉ chu thần
•
饒舌調唇
nhiêu thiệt điều thần