喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
剗
U+5257
10 劃
漢
部:
刀
簡:
刬
sản
切
意義
sản
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Chẻ, vót.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sản tử (cái xẻng); sản bình (san bằng)
Nôm Foundation
cắt tỉa; làm phẳng; giảm bớt