喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
刿
U+523F
8 劃
漢
部:
刀
繁:
劌
quế
切
意義
quế
(4)
Từ điển phổ thông
1.
làm hại
2.
rạch, cắt
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
劌
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
劌
2.
(văn) Rạch (đâm) gây thương tích:
廉
而
不
劌
Có góc cạnh nhưng không đâm người bị thương (Lão tử).