喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
刄
U+5204
3 nét
Hán
Bộ:
刀
lượng
lạng
切
Nghĩa
lượng
(2)
Từ điển phổ thông
lạng (đơn vị đo khối lượng)
Từ điển Trần Văn Chánh
Lượng, lạng. Như
兩
(bộ
入
).
lạng
(2)
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ
兩
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ
兩
.