喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
儳
U+5133
19 nét
Hán
Bộ:
人
sàm
sờm
xàm
切
Nghĩa
sàm
(3)
Bảng Tra Chữ Nôm
sờm sỡ
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Nhanh:
儳
路
Đường tắt
3.
Tướng mạo xấu xí.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
sàm sỡ
sờm
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
nói xàm xàm
xàm
(1)
Nôm Foundation
bướng bỉnh; ngu ngốc; không đồng đều; trộn lẫn
Từ ghép
3
儳道
sàm đạo
•
儳雜
sàm tạp
•
儳言
sàm ngôn