喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
傈
U+5088
12 劃
漢
部:
人
lật
切
意義
lật
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: lật túc
傈
僳
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
傈
僳
族
】Lật lật tộc [Lìshùzú] Dân tộc Li-su (một dân tộc ít người ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc).
組合詞
1
傈僳
lật túc