喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
债
U+503A
10 劃
喃
部:
人
繁:
債
trái
切
意義
trái
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trái phiếu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nợ: Hoàn trái (trả nợ); Khiếm trái (thiếu nợ); Trái đài cao trúc (toà nợ xây chồng chất)
Etymology: zhài
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
債
Nôm Foundation
nợ, khoản vay, công nợ
組合詞
3
债务
trái vụ
•
借债
tá trái
•
破债
phá trái