Nghĩa
Từ điển phổ thông
cúi xuống
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cúi thấp xuống.
Từ điển Trần Văn Chánh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
phủ phục
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
phủ
Nomfoundation
cúi xuống, cúi mặt xuống, nhìn xuống
Từ ghép10
phủ phục•phủ thập giai thị•phủ thú thiếp nhĩ•phủ ngưỡng chi gian•phủ ngưỡng•phủ thị•phủ thị•phủ thú xứng thần•ngưỡng sự phủ súc•dữ thế phủ ngưỡng