喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
侧
U+4FA7
8 劃
喃
部:
人
繁:
側
trắt
trặc
trắc
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trắc trở
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
側
Nomfoundation
bên; nghiêng, nghiêng, nghiêng
組合詞
3
侧躺
trắc thảng
•
侧柏
trắc bách
•
床侧
sàng trắc