喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
伃
U+4F03
6 nét
Hán
Bộ:
人
dư
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
(xem: tiệp dư
婕
妤
)
Từ điển trích dẫn
1.
Cũng như chữ “dư”
妤
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cũng như chữ dư
妤
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Tiệp dư, vần Tiệp — Một âm là m Tự.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
好
(bộ
女
).
Từ ghép
1
倢伃
tiệp dư