喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
仌
U+4ECC
4 nét
Hán
Bộ:
人
băng
切
Nghĩa
băng
(4)
Từ điển phổ thông
1.
nước đá, băng
2.
lạnh, buốt
3.
ướp lạnh
4.
làm đau đớn
Từ điển trích dẫn
Dạng cổ của “băng”
冰
.
Từ điển Thiều Chửu
Cùng nghĩa như chữ
冰
nước đá.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một lối viết của chữ Băng.
仌 (băng) | Nôm Na Việt