喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
亁
U+4E81
12 劃
漢
部:
乙
can
切
意義
can
(2)
Từ điển phổ thông
1.
khô, cạn kiệt
2.
tiếng hão gọi mà không có thực sự
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một cách viết của chữ Can, Kiền
乾
.