喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
䲧
U+4CA7
14 nét
Nôm
Bộ:
鳥
sẩy
切
Nghĩa
sẩy
Từ Điển Chữ Nôm Trích Dẫn
nổc sẩy (Là loài chim rừng bé nhỏ, đậu trong bụi cây thấp, tiếng kêu nhỏ yếu ớt)
Nôm Foundation
cuốc; chim chàng bè