喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䘹
U+4639
13 劃
喃
部:
衣
類: F2
tốt
lót
切
意義
tốt
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tốt đẹp
Nôm Foundation
áo không lót (thường mặc mùa hè)
lót
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
律
:lót
Etymology: F2: y 衤⿰卒 tốt
範例
lót
䘹
𥪝
襖
裘
Lót trong áo cừu.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 1b
組合詞
4
襖䘹
áo lót
•
袏䘹
tã lót
•
裙䘹
quần lót
•
賥䘹
đút lót