喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
䘜 (khăn) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
䘜
U+461C
8 nét
Nôm
Bộ:
衣
khăn
切
Nghĩa
khăn
(2)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
khăn áo
Nôm Foundation
(cùng nghĩa với hình thức chuẩn
巾
) khăn ăn; khăn tay hoặc khăn, mũ đội đầu