喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
䕱
U+4571
19 nét
Nôm
Bộ:
艹
Loại: F2
trầu
切
Nghĩa
trầu
(3)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
芙
:trầu
Etymology: F2: thảo 艹⿱頭 đầu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
miếng trầu
Nôm Foundation
tên một loại cỏ
Ví dụ
trầu
(1)
田
婦
婆
穊
於
䕱
“Điền phụ”: bà cấy ưa trầu.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 8b