喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
䋈
U+42C8
11 nét
Nôm
Bộ:
糸
nố
切
Nghĩa
nố
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
một nố
Nôm Foundation
bện gai lỏng, sợi cũ, nhồi; lấp đầy, tơ vụn hoặc bông và lụa để đặt và gắn vào nhau; đệm; lót