喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
䆰
U+41B0
16 劃
漢
部:
穴
khu
khư
khụ
切
意義
khu
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
già khụ
khư
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
già khụ, lụ khụ
khụ
(1)
Nôm Foundation
hang; đường hầm; động, tên một ngọn núi