喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
㺞
U+3E9E
16 nét
Nôm
Bộ:
犬
dữ
切
Nghĩa
dữ
(2)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thú dữ, hung dữ
Nôm Foundation
kêu lên trong thương xót, tiếng kêu của heo con, một loại thú
Từ ghép
6
獸㺞
thú dữ
•
𢚷㺞
giận dữ
•
㺞𣾶
dữ dội
•
信㺞
tin dữ
•
㺞𢣺
dữ tợn
•
兇㺞
hung dữ