喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
㙘
U+3658
12 nét
Nôm
Bộ:
土
Loại: F2
niêu
切
Nghĩa
niêu
(3)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱜢
:niêu
Etymology: F2: thổ 土⿰要 yêu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nồi niêu
Nôm Foundation
dùng để đặt tên cho một địa điểm
Ví dụ
niêu
(1)
粓
㙘
渃
𱘅
Cơm niêu nước lọ.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 56a