喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
U+F1C12
20 traits
Nôm
chui
切
Significations
chui
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
碎
:chui
Etymology: F2: thủ 首⿰堆 đôi
Exemples
chui
(2)
𠊚
些
𨖲
𡶀
辰
𢝙
𫳵
碎
𨖲
𡶀
仍
拱
𨅹
Người ta lên núi thì vui. Sao tôi lên núi những chui cùng trèo.
Source: tdcndg | Quốc phong thi tập hợp thái, 3a
𠄼
绳
扲
槊
𲃪
弹
𬌥
𤽸
𠓨
𥪝
𧯄
羅
𢬣
扲
𪳌
巴
粓
Năm thằng cầm giáo, đuổi đàn trâu trắng, chui vào trong hang - Là tay cầm đũa và cơm.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 204b