喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
U+F1B32
15 traits
Nôm
rạc
切
Significations
rạc
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Rời rạc: tan tác.
Etymology: C2 → G2: lạc 落⿰
Exemples
rạc
(1)
𱽐
欺
暫
綽
𬲇
香
𫅫
淶
Bông khi tạm rước gió hương bay rời rạc.
Source: tdcndg | Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (Tân biên Truyền kỳ mạn lục), I, Tây Viên, 69b