喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
U+F1A83
16 traits
Nôm
lẽ
切
Significations
lẽ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
:lẽ
Etymology: F1: lễ 禮 → 礼⿰理 lý
Exemples
lẽ
(1)
各
聖
罰
命
為
約
泑
事
意
債
Các thánh phạt mình vì ước ao sự ấy trái lẽ.
Source: tdcndg | Thiên chúa thánh giáo khải mông, tr. 158