喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
U+F1821
20 traits
Nôm
côi
切
Significations
côi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
嵬
:côi
Etymology: F1: ngôi 嵬⿺孤 cô
Exemples
côi
(1)
救
朱
𠀲
𱽇
屯
危
急
傷
𠀲
空
執
𠊛
壬
Cứu cho đứa gian truân nguy cấp. Thương đứa côi, không chấp người nhầm.
Source: tdcndg | Âm chất văn giải âm, 7a