喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
U+F17EF
18 traits
Nôm
rét
切
Significations
rét
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
列
:rét
Etymology: F1: hàn 寒⿰列 liệt
Exemples
rét
𧁷
巾
𩛜
牢
麻
拯
修
劫
𫏾
化
𠚢
世
尼
Khó khăn đói rét sao mà. Chẳng tu kiếp trước hoá ra thế này.
Source: tdcndg | Tây phương công cứ tiết yếu diễn nghĩa, 9b
扱
麻
結
吏
沛
焒
麻
竭
𠫾
Gặp rét mà kết lại, phải lửa mà kiệt đi.
Source: tdcndg | Bùi gia huấn hài, 8a