喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
U+F176F
18 traits
Nôm
môi
切
Significations
môi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
枚
:môi
Etymology: F1: thần 唇⿰枚 mai
Exemples
môi
(1)
𧍆
深
娘
深
Cua thâm càng, nàng thâm môi.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 14a