喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
U+F0F43
20 traits
Nôm
trống
切
Significations
trống
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
鼓
:trống
Etymology: F1: cổ 鼓⿱弄 lộng
Exemples
trống
(1)
打
吹
𠺙
虐
Trống đánh xuôi, kèn thổi ngược.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 19b