喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
U+F0BDE
8 traits
Nôm
chia
切
Significations
chia
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
支
:chia
Etymology: E1: chi 支⿺分 phân
Exemples
chia
(3)
夾
𩈘
耒
丿
俸
𢬣
Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay.
Source: tdcndg | Chinh phụ ngâm bị lục., 3b
𢷏
鞍
掛
挭
倍
傍
䋦
愁
仕
姅
𨀈
塘
𠄩
Buộc yên quảy gánh vội vàng. Mối sầu sẻ nửa, bước đàng chia hai.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 12b
𣈜
𠫾
穭
渚
𢺺
𥢬
Ngày đi lúa chửa chia vè.
Source: tdcndg | Nam phong giải trào, 21b